Xe nâng Hyundai

  • Tải trọng nâng 2 tấn
  • Chiều cao nâng 3 mét
  • Động cơ Dầu
  • 440,000,000  412,000,000 
    440,000,000  412,000,000 
  • Tải trọng nâng 25 tấn
  • Chiều cao nâng 3 mét
  • Động cơ Dầu
  • 5,877,000,000  5,499,000,000 
    5,877,000,000  5,499,000,000 
  • Tải trọng nâng 16 Tấn
  • Chiều cao nâng 3 Mét
  • Động cơ Dầu
  • 2,500,000,000  2,400,000,000 
    2,500,000,000  2,400,000,000 
  • Tải trọng nâng 13 tấn
  • Chiều cao nâng 3 mét
  • Động cơ Dầu
  • 2,430,000,000  2,270,000,000 
    2,430,000,000  2,270,000,000 
  • Trọng tải nâng 11 Tấn
  • Chiều cao nâng 3 Mét
  • Động cơ Dầu
  • 2,300,000,000  2,152,000,000 
    2,300,000,000  2,152,000,000 
  • Tải trọng nâng 1750KG
  • Chiều cao nâng 3325MM
  • Động cơ Dầu
  • 496,000,000  464,000,000 
    496,000,000  464,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3m-4.5m
  • Tải trọng nâng: 3 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 480,000,000  455,000,000 
    480,000,000  455,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3-5m
  • Tải tọng nâng: 1500kg
  • Động cơ: Dầu
  • 340,000,000  330,000,000 
    340,000,000  330,000,000 
  • Chiều cao nâng: 2,1m
  • Tải trọng nâng: 3 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 554,000,000  531,000,000 
    554,000,000  531,000,000 
  • Chiều cao nâng: 2,1m
  • Tải trọng nâng: 3 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 475,000,000  445,000,000 
    475,000,000  445,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3m-6m
  • Tải trọng nâng: 2,5 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 441,000,000  426,000,000 
    441,000,000  426,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3,0 m - 6m
  • Tải trọng nâng: 2 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 428,717,175  411,000,000 
    428,717,175  411,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3m-5.5m
  • Tải trọng nâng: 2 tấn
  • Động cơ: Điện
  • 350,000,000  345,000,000 
    350,000,000  345,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3,3m
  • Tải trọng nâng: 2 tấn
  • Động cơ: Điện
  • 235,000,000  230,000,000 
    235,000,000  230,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Tải trọng nâng: 16 tấn
  • Động cơ: Điện
  • 1,000,000,000  995,000,000 
    1,000,000,000  995,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Tải trọng nâng: 25 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 2,500,000,000  2,150,000,000 
    2,500,000,000  2,150,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Tải trọng nâng: 18 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 2,500,000,000  2,300,000,000 
    2,500,000,000  2,300,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Tải trọng nâng: 6 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 850,000,000  800,000,000 
    850,000,000  800,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3m-6m
  • Tải trọng nâng: 1,0 - 1,3 - 1,5 tấn
  • Động cơ: Điện
  • 350,000,000  345,000,000 
    350,000,000  345,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3,3m
  • Tải trọng nâng: 5 tấn
  • Động cơ: Điện
  • 400,000,000  395,000,000 
    400,000,000  395,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3,3m
  • Tải trọng nâng: 2,2 tấn
  • Động cơ: Điện
  • 400,000,000  395,000,000 
    400,000,000  395,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3m
  • Tải trọng nâng: 5 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 1,100,000,000  980,000,000 
    1,100,000,000  980,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3,3m
  • Tải trọng nâng: 3,3 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 495,000,000  465,000,000 
    495,000,000  465,000,000 
  • Chiều cao nâng: 3,3
  • Tải trọng nâng: 1,8 tấn
  • Động cơ: Dầu
  • 435,000,000  425,000,000 
    435,000,000  425,000,000 
  • Chiều cao nâng: 4,7m
  • Tải trọng nâng: 2,5 tấn
  • Động cơ: Điện
  • 320,000,000  315,000,000 
    320,000,000  315,000,000